nhà máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xí nghiệp, cơ sở sản xuất của nền đại công nghiệp: Một tổ hợp sản xuất quy mô lớn, nơi sử dụng máy móc, thiết bị và công nhân để chế tạo, lắp ráp hoặc chế biến sản phẩm hàng loạt.
- Nơi sản xuất sử dụng máy móc hiện đại: Đặc trưng bởi việc ứng dụng các dây chuyền, hệ thống máy móc tương đối hiện đại và tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu công nghiệp mới có nhiều nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Nhà máy thủy điện này cung cấp nguồn điện chính cho cả vùng.
- Công nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn trong nhà máy.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vận hành nhà máy": Chỉ hoạt động điều khiển, quản lý để nhà máy hoạt động sản xuất.
- Họ đã vận hành nhà máy mới với công suất tối đa.
"Bảo dưỡng nhà máy": Chỉ việc kiểm tra, sửa chữa, bảo trì định kỳ máy móc và hệ thống trong nhà máy.
- Đợt bảo dưỡng nhà máy hàng năm sẽ diễn ra vào cuối tháng.
Biến thể và từ liên quan
- Xí nghiệp (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc kinh tế.
- Công xưởng (danh từ): Từ cũ, chỉ nơi sản xuất thủ công hoặc quy mô vừa.
- Phân xưởng (danh từ): Một bộ phận, khu vực sản xuất cụ thể bên trong một nhà máy.
- Anh ấy làm quản đốc phân xưởng lắp ráp.
Từ đồng nghĩa
- Xí nghiệp: Cơ sở sản xuất công nghiệp.
- Hãng xưởng: Cách gọi chung các cơ sở sản xuất (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ thông dụng
Khu nhà máy: Khu vực tập trung nhiều nhà máy.
- Khu nhà máy này được quy hoạch rất bài bản.
Cổng nhà máy: Vị trí ra vào chính của nhà máy.
- Công nhân tập trung trước cổng nhà máy từ sáng sớm.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Mùi nhà máy: Cách nói ví von chỉ không khí, đặc trưng của sản xuất công nghiệp (tiếng ồn, mùi dầu máy, nhịp độ làm việc).
- Anh ấy đã quen với mùi nhà máy sau hai mươi năm gắn bó.
- dt. Xí nghiệp, cơ sở sản xuất của nền đại công nghiệp, thường sử dụng máy móc tương đối hiện đại với quy mô lớn: nhà máy cơ khí nhà máy điện đến làm việc ở nhà máy.